|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Ake 2 |
ake 2(J)[hơke(K)](tt): tốt, cứng (nói về gỗ). x: hơke 2 |
Bahnar |
| Akei |
akei [hơkơi(K)](dt): 1- mép hiên nhà. 2- bờ vực thẳm. x: hơkơi. |
Bahnar |
| Akhan |
akhan (KJ)[khan(KJ)](đt):bảo, nói. x: khan. |
Bahnar |
| Akhôl |
akhôl [bôk(KJ)](tt)màu muối tiêu. x: bôk1 |
Bahnar |
| Ako |
ako (J)[hơlŏng(K)](dt): cổ. x: hơlŏng. |
Bahnar |
| Akô |
akô (J)[hơkô(K)](dt): bẫy chim, chuột. x: hơkô. |
Bahnar |
| Akoh |
akoh (J)[hơkoh](đt): luộc.x: hơkoh. |
Bahnar |
| Akŏi |
akŏi (K)[tơ'bâu(K)](dt): loại kê địa phương. x: tơbâu. |
Bahnar |
| Akơi 1 |
akơi 1(J)[tơkơy(K)](dt): thác nước. x: tơkơy. |
Bahnar |
| Akơi 2 |
akơi 2(J)[hơkơi(K)](dt): 1- mép hiên nhà. 2- bờ vực thẳm. x: hơkơi. |
Bahnar |