|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Kơbua |
kơbua [kơbiô(K)](dt):cái chày vồ. x: kơbiô. |
Bahnar |
| Kơbuah |
kơbuah (K)(dt): hoa mít không đậu (chỉ nói về trái mít).'' Kơbuah mich: Dái mít.'' |
Bahnar |
| Kơbŭng |
kơbŭng (K)(dt): giỏ, cần xế. x: bŭng. |
Bahnar |
| Kơbyich |
kơbyich (K)(dt): cái đụt, vịt đựng cá. |
Bahnar |
| Kôch 1 |
kôch 1(KJ)(đt): cào, moi. Inh xir hơlŭng, ih kôch kơ ba: Tôi đào hầm, anh thì cào đất. Kôch 'bum 'blang: Moi củ mì bằng tay. Kơne kôch trôm: Chuột đào hang. |
Bahnar |
| Kôch 2 |
kôch 2(K)(dt): nhân vật hoang đường dẫn đầu bầy heo rừng, hoặc thú rừng. |
Bahnar |
| Kơcha |
kơcha(K)[gơxa(J) hlĭm(K)](dt):loại cây có gỗ rất chắc. |
Bahnar |
| Kơchah |
kơchah (K)[kơcheh (K)](dt):dăm gỗ hay mảnh chai...'' Kơchah chai: Mảnh chai. Kơchah 'long: Mảnh gỗ. '' |
Bahnar |
| Kơchai 1 |
kơchai 1(K)(dt): cái chai. |
Bahnar |
| Kơchai 2 |
kơchai 2(KJ)(dt): (trong từ ghép).'' 'Long kơchai: Cây đòn tay.'' |
Bahnar |