|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Kơchêl kơchal |
kơchêl kơchal (K)(trt): đông đúc, vô số. x: kơ'blê kơ'bla. |
Bahnar |
| Kơchen |
kơchen [gơ̆r(KJ)](dt):cán cuốc , dao. x: gơ̆r. |
Bahnar |
| Kơcheng leng |
kơcheng leng (K)(trt):bằng phẳng và rộng. ''ôr rơtă tơmăn kơcheng leng: Ðất ô bằng phẳng và rộng.'' |
Bahnar |
| Kơchĕng lĕng |
kơchĕng lĕng (K)(trt): nghiêng, thoai thoải.'' Krang kơchĕng lĕng: Dốc thoai thoải.'' |
Bahnar |
| Kơchĕp |
kơchĕp (K)(dt): một nắm, một bó nhỏ. x: hơchĕp. |
Bahnar |
| Kơcher |
kơcher (K)(đt): nhét vào, nhận vào.'' Kơcher hơ'bo lơ̆m jop mă hrăt: Nhận bắp vào gùi cho chặt.'' |
Bahnar |
| Kơchê̆ kơchă |
kơchê̆ kơchă (K)(trt): lem luốc. ''Hơbăn ao kơchê̆ kơchă pôm trôk: Quần áo lem luốc đầy bùn.'' |
Bahnar |
| Kơchi kơchi |
kơchi kơchi (K)(trt): cắm đầu cắm cổ.'' 'De kuă ăn hăp bô̆k, chŏng hăp kơchi kơchi kơdâu kiơ̆ bôl: Người ta không cho nó đi, nhưng nó cắm đầu cắm cổ chạy theo cho kịp bọn.'' |
Bahnar |
| Kơchiăl |
kơchiăl (K)[kơjăl(K)](tt):đặc, rắn chắc, săn chắc, cứng. x: tơkiăl. |
Bahnar |
| Kơchieo |
kơchieo [kơteu(K)](đt):có chữa (vật). x: kơteu. |
Bahnar |