|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Klieng 1 |
klieng 1[kleng(K)](dt): cái trán. x: kleng. |
Bahnar |
| Klieng 2 |
klieng 2[klong(K)](đt):nêm chặt. x: klong 2 |
Bahnar |
| Klĭk |
klĭk (KJ)(tt): điếc.'' 'Don klĭk: Tai điếc. Pơpơm klĭk kuă păng: Giả điếc không muốn nghe.'' |
Bahnar |
| Klĭk klŭk 1 |
klĭk klŭk 1(K)[klŭk klơ̆k(K)](trt)xục xịch.'' Klong 'nhik rơhơi klĭk klŭk uh kơjăp, kơ'na uh kơ gơh pông: Nêm cuốc xục xịch không chặt, nên không cuốc được.'' |
Bahnar |
| Klĭk klŭk 2 |
klĭk klŭk 2[klŭk klơ̆k(K)](tưt):tiếng ọc ọc trong bình không đầy nước khi lắc qua lắc lại.'' Hăp pŭ 'dak tơlôp uh kơ 'bĕnh, klĭk klŭk tơtrŏ păng yak jơ̆ng bô̆k. Nàng gùi nước không đầy, tiếng òng ọc ăn nhịp với bước chân.'' |
Bahnar |
| Klil klil |
klil klil (K)(trt): chỉ tiếng la hét kêu cứu khi gặp nạn.x: klel klel. |
Bahnar |
| Klĭng |
klĭng (K)(trt): vững chắc. 'Măng mam hnam tơmo kơjăp klĭng: Nhà đá cửa sắt kiên cố. 'Don kơjăp klĭ''ng: Tính cương quyết.'' |
Bahnar |
| Klĭng klŏng |
klĭng klŏng (K)(dt): đàn tơ rưng. x: klĕng klŏng. |
Bahnar |
| Klĭp 1 |
klĭp 1[klĕp(K)](trt): gọn. x: klĕp 2 |
Bahnar |
| Klĭp 2 |
klĭp 2(K)(trt): kín.'' Xĭr klĭp: Kín mít. Klĕng 'măng klĭp: Ðóng cửa kín mít.'' |
Bahnar |