|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Bơlôh |
bơlôh (KJ)[pơlôh(K)](dt): lỗ. Bơbŭng hnam hlôh 'bar bơlôh: Mái nhà lủng hai lỗ. ''Bơlôh 'don: Lỗ tai.'' |
Bahnar |
| Bơlơh |
bơlơh (J)[pơlơh(K)](đt): 1- thay (quần áo) 2- thay phiên nhau. x: pơlơh. |
Bahnar |
| Bơlôh bơlônh |
bơlôh bơlônh (KJ)[pơlôh pơlônh(K)](trt): dở dang, nửa chừng. x: pơlôh pơlônh. |
Bahnar |
| Bơloi |
bơloi (J)[pơloi(K)](trt): quá đáng, thêm thắt, phóng đại. x: pơloi |
Bahnar |
| Bơlôih |
bơlôih (J)[pơlôih(K)](trt):1- lóc thịt''. '' 2- cạo trọc đầu. x: pơlôih. |
Bahnar |
| Bơlơih 1 |
bơlơih 1(KJ)[pơlơih(K)](đt):1- chữa bệnh phù phép bằng cách đếm tới số bảy. 2- miễn, chuẩn. x: pơlơih. |
Bahnar |
| Bơlơih 2 |
bơlơih 2(KJ)[puih(K)]: mùa đông (dùng trong từ ghép). x: puih. |
Bahnar |
| Bơlôk |
bơlôk (KJ)[hơlơk(K)](đt): nuông chiều, cưng.x: hơlơk1 |
Bahnar |
| Bơlơk |
bơlơk (ABG)[lêk(K)](dt): chì. x: lêk. |
Bahnar |
| Bơlom |
bơlom(J)[pơlom(K)](dt): loại mối trắng. x: pơlom. |
Bahnar |