|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Bơlăm |
bơlăm (J)[pơlăm(K)](đt): 1- bàn tán to nhỏ. 2- chim |
Bahnar |
| Bơlang 1 |
bơlang 1[pơlang(KJ)](đt):1- tổng số. 2 - kiểm tra dân số. x: pơlang1 |
Bahnar |
| Bơlang 2 |
bơlang 2[pơlang(KJ)](dt):bồ chao. x: pơlang2 |
Bahnar |
| Bơlang 3 |
bơlang 3(K)(tt): trắng. Kơn wăr hơlŏng bơlang: Khăn choàng trắng. Kơpô bơlang: Trâu trắng. |
Bahnar |
| Bơlăng kơk |
bơlăng kơk (KJ)[pơlăng kơk(K)](dt): cây rau sam. x: pơlăng kơk. |
Bahnar |
| Bơlao 1 |
bơlao 1[bơlau(J)pơlau(K)](tt):1- vô sinh. 2- cây không đơm bông kết trái. |
Bahnar |
| Bơlao 2 |
bơlao 2(K)[wan(K)](trt): lúc này, dạo này.'' Bơlao âu inh rơwan ‘biơ̆: Lúc này tôi không bận lắm.'' |
Bahnar |
| Bơlăp |
bơlăp [pơlăp(KJ)](tt): 1- làm hài lòng. 2- cho vừa đủ. x: pơlăp. |
Bahnar |
| Bơlâu |
bơlâu [pơlâu(K)](dt): lá trầu.x: pơlâu. |
Bahnar |
| Bơleh |
bơleh (KJ)(dt): vai động vật. x: pơleh2 |
Bahnar |