|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Bol năng |
bol năng (K)(đt): thử xem. ''Bol năng bu kơ bơ̆n pran loi: Thử sức xem ai trong chúng ta mạnh hơn. 'Long âu hngăm jat, ih tôi bol năng hơ̆m kĕ? Cây này nặng lắm, anh vác thử xem có nổi không?'' |
Bahnar |
| Bơla |
bơla (KJ)(dt): ngà voi. ''Bơla rôih: Ngà voi. Akâu xa, bơla xưê: Thịt ăn, ngà giữ lại.'' |
Bahnar |
| Bơlă |
bơlă [pơlă(K)](dt): lòng (bàn tay, chân). x: pơlă. |
Bahnar |
| Bơlach |
bơlach (ABT)[bơley(KJ)pơlei(K)](đt):nói xấu, nói hành. x: pơlei1 |
Bahnar |
| Bơlah 1 |
bơlah 1(KJ)[pơlah(K)](dt):1- tấm. 2- lúa (khiêm tốn). 3- heo gạo (trong từ ghép). x: pơlah. |
Bahnar |
| Bơlah 2 |
bơlah 2(KJ)[pơlah(K)](trt): nói mãi. |
Bahnar |
| Bơlah bơlah |
bơlah bơlah (K)(trt): dai dẳng, trường kỳ.'' Tơblah bơlah bơlah: Trường kỳ chiến đấu.'' |
Bahnar |
| Bơlai |
bơlai 2(K)(dt): cây bời lời xanh.Chă kơ'doh bơlai wă tĕch: Ði kiếm vỏ bời lời để bán. x: tơ'băr 2 |
Bahnar |
| Bơlai 1 |
bơlai 1[pơlai(KJ)măt meng(K)](dt):con bướm (loại nhỏ). |
Bahnar |
| Bơlak kuk |
bơlak kuk (J)[bla kuk(KJ)](dt):con gián. x: bla kuk |
Bahnar |