|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Angơ̆m |
angơ̆m (KJ)[hơngơ̆m(K)](đt): đội khăn. x: hơngơ̆m. |
Bahnar |
| Anhă |
anhă (K)[hơnhă(K)](dt): cái vó bắt cá. x: hơnhă. |
Bahnar |
| Anha 1 |
anha 1(KJ)[hơnha(K)](đt):sai bảo. ''Hăp anha inh jang: Nó sai bảo tôi làm. Hlabar anha: Sắc dụ.'' |
Bahnar |
| Anha 2 |
anha 2[kơdrưh(K)](tt): uy tín, uy thế. x: kơdrưh. |
Bahnar |
| Anhaih |
anhaih (KJ)[hơ'nhaih(K)](đt):1- tách ra, tách rời. 2- tránh xa. x: hơnhaih. |
Bahnar |
| Anhăm |
anhăm (K)[hơnhăm(K)](đt): khinh chê, coi thường. x: hơnhăm. |
Bahnar |
| Anhang |
anhang (J)[kơnhang(K)](trt):vang, vọng lại.x: kơnhang. |
Bahnar |
| Anhĕch |
anhĕch (K)(đt): 1- tách ra, tách rời. 2- tránh xa. x: hơnhaih. |
Bahnar |
| Anheh |
anhehanheh (KJ)(trt): thường xuyên. E yoch anheh, kơ’na trŏ pơxrŭ ling lang: Anh phạm lỗi hoài, nên cứ bị phạt. |
Bahnar |
| Anheh anhang |
anheh anhang (KJ)(trt): thường xuyên. x: anheh. |
Bahnar |