|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Anol wơ̆ng |
anol wơ̆ng (K)(dt): phong vũ biểu |
Bahnar |
| Anơn |
anơnanơn (J)[hơnơnKJ)](đt): giở lên, kê lên. x: hơnơn. |
Bahnar |
| Anong |
anong (J)[hơnong(K)](đt): gánh. x: hơnong1 |
Bahnar |
| Anơ̆ng |
anơ̆ng (J)[hơnơ̆ng(K)](trt): 1- đều đặn, ổn định. 2- theo như. x: hơnơ̆ng. |
Bahnar |
| Anuh 1 |
anuh 1(J)[hơnuh(K)](đt): cùm. x: hơnuh 1 |
Bahnar |
| Anuh 2 |
anuh 2(J)[hơnuh(K)](dt): trấu. x: hơnuh 2 |
Bahnar |
| Anul |
anul (J)[hơnul(K)](đt): 1- chơi đùa. 2- nói chơi, nói đùa. 3- đấu kiếm. x: hơnul. |
Bahnar |
| Anum |
anum (KJ)(dt):gùi có nắp. |
Bahnar |
| Anŭm |
anŭm (J)[hơnŭm(K)](dt): chòi lá sơ sài, ụ làm bằng lá hoặc rơm, trại. x: hơnŭm. |
Bahnar |
| Anŭng |
anŭng (J)[hơnŭng(K)] (dt): gói nhỏ. x: hơnŭng. |
Bahnar |