|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Ơxai |
ơxai (J)[hơxay(K)](đt): câu, câu cá. x: hơxay. |
Bahnar |
| Ơxeh |
ơxeh (J)[hơxeh(K)](dt): con ngựa. x: hơxeh. |
Bahnar |
| Ơxĕn |
ơxĕn (J)[axong(KJ)](đt): chia, phân chia. x: axong. |
Bahnar |
| Ơxêng |
ơxêng (J)[hơxêng(K)](dt): nia lớn. x: hơxêng. |
Bahnar |
| Ơxi |
ơxi (J)[hơxi(K)](đt): hót (chim), gáy (dế). x: hơxi. |
Bahnar |
| Ơxĭ |
ơxĭ(J)[tơxĭ(K)](tt): đổ tháo. x: tơxĭ. |
Bahnar |
| Ơxĭn |
ơxĭn (J)[hơxĭn(K)](đt):nấu nướng. x: hơxĭn. |
Bahnar |
| Ơxơ̆ng |
ơxơ̆ng (KJ)[xơ̆ng(K)](đt): chim lượn trên bầu trời. x: xơ̆ng2 |
Bahnar |
| Ơxu |
ơxu (J)[kơxu(K)](đt):choàng, đắp (mền, chăn). x: kơxu. |
Bahnar |
| Ơxuang |
ơxuang (J)[hơxuang(K)](đt):nhảy múa. x: hơxuang. |
Bahnar |