|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Ông ang |
ông ang (K)(tưt): vù vù. ''ông ang xut păr: Tiếng ong bay vù vù.'' |
Bahnar |
| Ong klang |
ong klang (K)(dt): sáo diều. |
Bahnar |
| Ŏng mai |
ŏng mai (KJ)(dt): hôn nhân. Tơkơi bre ŏng mai năm et xĭk gơgơ̆l: Mời đôi tân hôn uống rượu đầu. |
Bahnar |
| Ong ong |
ong ong (K)(tưt): tiếng sáo diều vi vu.'' Ong ong 'de haioh tơpăr klang: Trẻ con thả sáo diều vi vu.'' |
Bahnar |
| Ơnglŏ |
ơnglŏ (J)[hơnglŏ(K)](dt):một thế kỷ. x: hơnglŏ hơnglĕch. |
Bahnar |
| Ơnglŏng |
ơnglŏng (KJ)(dt): cục nến, sáp. |
Bahnar |
| Ơngoch |
ơngoch (J)[hơngoch(K)](đt):cột tóc. x: hơngoch. |
Bahnar |
| Ơngui 1 |
ơngui 1[hơngui(KJ)](dt):của cải, tài sản. x: hơngui 1 |
Bahnar |
| Ơngui 2 |
ơngui 2(J)[hơngui(KJ)](tt):vĩnh viễn, bền vững. x: hơngui 2 |
Bahnar |
| Ôp |
ôp [kôp(K)](dt): chái nhà (căn nhà nhỏ cơi nới bên hông). x: kôp. |
Bahnar |