|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Adrap |
adrap [hơkuk(K)](dt): cảm cúm. x: hơkuk. |
Bahnar |
| Adrăp |
adrăp (J)[hơdrăp(K)](trt) |
Bahnar |
| Adrâu |
adrâu (J)[hơdrau(K)](dt): cái xăm kéo cá. x: hơdrau. |
Bahnar |
| Adrĕ |
adrĕ [hơdrĕ(K)](dt): bị thần giáng họa, nợ thần (hứa với thần, nhưng không làm theo lời hứa, nên bị thần phạt: ốm đau; quan niệm xưa). x: hơdrĕ. |
Bahnar |
| Adrĕch |
adrĕch (KJ)[hơdrĕch(K)](dt):1- dòng giống. 2- giống (lúa, hạt đậu). x: hơdrĕch 1 |
Bahnar |
| Adreh |
adreh (J)[hơdreh(K)](đt): độn, ghế. x: hơdreh. |
Bahnar |
| Adrei |
adrei (KJ)[hơdrơy(K)](dt): 1- cái chày giã gạo. 2- trụ rào. x: hơdrơy. |
Bahnar |
| Adrĕk |
adrĕk [hơdrĕch(K)](tt): thon dần lại. x: hơdrĕch 2 |
Bahnar |
| Adrĕl |
adrĕl (KJ)[hơdrĕl(K)](trt): ngay lập tức, ngay khi. x: hơdrĕl. |
Bahnar |
| Adrĕng |
adrĕng (J)[hơdrĕng(K)](đt): 1- rang. 2- hết (gạo, thức ăn). x: hơdrĕng. |
Bahnar |