|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Adoi |
adoi (KJ)[hơdoi(K)](trt): cũng, đều. x: hơdoi. |
Bahnar |
| Adra |
adra (J)[hơdra(K)](dt): giàn bếp. x: hơdra. |
Bahnar |
| Adra kiĕk |
adra kiĕk (J)[pơdra kiăk(K)](dt):xương đòn (xương nối từ ức tới vai). x: pơdra kiăk. |
Bahnar |
| Adrah |
adrah (J)[hơdreh(K)](đt):độn, ghế. x: hơdreh. |
Bahnar |
| Adraih |
adraih [adroih](dt): dụng cụ phát ra âm thanh chạy bằng nước để đuổi chim, hay thú vật đặt ở rẫy. |
Bahnar |
| Adrak |
adrak (J)[lêk(K)](dt): chì. x: lêk. |
Bahnar |
| Adrăl |
adrăl (J)[hơdrăl(K)](tt): 1- tỉnh rượu. 2- hồi tỉnh. 3- bất đắc kỳ tử. x: hơdrăl. |
Bahnar |
| Adrăng |
adrăng 2[hơdrăng(K)](dt):1- (dùng trong từ ghép) ngón tay, chân. 2- cán (rìu...) dài để đẽo quan tài. 3- que nhựa dính để bắt chim. 4- diều hâu bắt rắn. x: hơdrăng. |
Bahnar |
| Adrang |
adrang (J)[hơdrang(K)](đt):bớt lửa khi cơm cạn nước. x: hơdrang1 |
Bahnar |
| Adrăng 1 |
adrăng 1[par(KJ)](dt): hang động vật. x : par 1 |
Bahnar |