|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Achĕp |
achĕp (J)[hơchĕp(K)](dt): một bó nhỏ (rau, cỏ...)x: hơchĕp. |
Bahnar |
| Achep |
achep (J)[kơnơ̆ng(K)](dt): lang củi để dưới rầm nhà.x: kơnơ̆ng. |
Bahnar |
| Achơ |
achơ (J)[hơnhăm(KJ)](đt): khinh chê, coi thường. x: hơnhăm |
Bahnar |
| Achôm |
achôm (KJ)[axŏm(KJ)](tt): thân thiết, thân thiện. x: axŏm. |
Bahnar |
| Achon |
achon (KJ)[hơchon(K)](dt): hòn đảo. x: hơchon. |
Bahnar |
| Achô̆ |
achô̆ (KJ)[hơchô̆(K)](dt): một ôm, một bó. x: hơchô̆. |
Bahnar |
| Achơ̆m 1 |
achơ̆m 1(J)[hơchơ̆m(K)](đt): đụng nhau. x: hơchơ̆m. |
Bahnar |
| Achơ̆m 2 |
achơ̆m 2(J)[pơgăm(K)](dt): thuốc độc lấy từ nhựa dây ''mrei ''(tẩm chất độc vào mũi tên để bắn thú dữ, kẻ thù). x: pơgăm 2 |
Bahnar |
| Achơ̆t |
achơ̆t (KJ)[hơchơ̆t(K)](đt): 1- tì, tựa. 2.- ngưng lại, đình chỉ (một công việc) 3- giới hạn. 4- nói dứt khoát. x: hơchơ̆t. |
Bahnar |
| Achŭ |
achŭ (J)[hơchŭ(K)](đt): va nhẹ đầu vào. x: hơchŭ. |
Bahnar |