|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Krĕl |
krĕl (KJ)(dt): 1- đít, hậu môn.'' Oei krĕl: Ngồi bệt. Pơtĕng krĕl kŏ: Mụt lẹo. ''2- đáy. ''krĕl ge: Ðáy ghè.'' |
Bahnar |
| Krĕm |
krĕm (K)[pơhiang(K)](trt):gầy yếu, suy nhược.'' Hăp jĭ rai ‘dunh, rai krĕm: Nó bị bệnh, càng ngày càng suy nhược.'' |
Bahnar |
| Kren |
kren (KJ)(dt): ung thư. Trŏ kren: Bị ung thư. |
Bahnar |
| Krên dên |
krên dên (K)(trt): to lớn, khổng lồ.'' Ka rôih tih krên dên: Cá voi khổng lồ.'' |
Bahnar |
| Kreng |
kreng (K)(dt)một loại cá có thể tấn công người. |
Bahnar |
| Krĕng |
krĕng (KJ)(dt): (trong từ ghép).'' 'Long krĕng: Cây trâm.'' |
Bahnar |
| Krêng |
krêng (KJ)(dt): lúa sớm. 'Ba krêng: Lúa sớm. |
Bahnar |
| Krĕng nĕng |
krĕng nĕng (KJ)(dt): lục lạc. |
Bahnar |
| Krĕnh |
krĕnh (KJ)(trt): (trong từ ghép).'' Kro krĕnh: Khô giòn. Hla kro krĕnh: Lá khô giòn.'' |
Bahnar |
| Kreo |
kreo (K)(đt): ré lên, thét lên. '' 'Bôh 'bih, kreo hăp hmoi: Thấy rắn, nó ré lên.'' |
Bahnar |