|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Kikiơ |
kikiơ (KJ)(đatnv): cái gì.'' Kikiơ mơnoh: Cái gì đó. Ih wă kikiơ? Anh muốn gì?'' |
Bahnar |
| Kil tơkôl |
kil tơkôl (K)(tưh): chỉ cụ già đầu bạc. '' Kil tơkôl 'bok kră lĕch drang tô̆: Cụ già tóc bạc ra phơi nắng.'' |
Bahnar |
| Kim |
kim [mam nep(K)](dt): cái kìm. |
Bahnar |
| Kin |
kin (KJ)(dt): nọng cổ (người, heo).'' Kin nhŭng: Nọng heo.'' |
Bahnar |
| Kin kin |
kin kin [krĭ krĭ(K)](trt): đi đều bước. x: krĭ krĭ. |
Bahnar |
| Kiơ |
kiơ (K)[kikiơ(KJ](đatnv): gì, cái gì.'' Ih pơm kiơ? Anh làm gì. Kiơ dơ̆ng: Cái gì nữa. Uh kơ 'bôh kiơ: Không thấy gì.'' |
Bahnar |
| Kioh kioh |
kioh kioh (trt): tiếng động (người hay vật nhỏ) đi trong rừng. |
Bahnar |
| Kiôh kiôh |
kiôh kiôh (trt): tiếng động (người hay vật lớn) đi trong rừng. |
Bahnar |
| Kiok kiok |
kiok kiok (K)(tưt): tiếng gà kêu quang quác. |
Bahnar |
| Kiŏl kiŏl |
kiŏl kiŏl (K)(tưh): nhánh cây lay động (vật nhỏ).'' Kiŏl kiŏl xơdrai 'long tơdrŏ kơ xem tơplŏng: Chim chuyền làm nhánh cây lay động.'' |
Bahnar |