|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Xơdro 2 |
xơdro 2(J)[hơdro(K)](tt):góa (chồng, vợ). x: hơdro 2 |
Bahnar |
| Xơdrôi 1 |
xơdrôi 1(J)[hơdrôi(K)](đt):đổ nước ra. x: hơdrôi 1 |
Bahnar |
| Xơdrôi 2 |
xơdrôi 2(J)[hơdrôi(K)](tt):1- suy giảm. 2- nghiêng. x: hơdrôi 2 |
Bahnar |
| Xơdrom |
xơdrom (J)[hơdrom(K)](dt):một ôm. x: hơdrom. |
Bahnar |
| Xơdrông |
xơdrông (J)[hơdrông(K)](dt):1- con sâu. 2- bộ lạc Ala Kông, vùng Măng Yang. 3- núi Hàm Rồng cách Pleiku 10 km về phía nam. 4- cây lót dưới sàn nhà đặt trên cây đà để nẩng đỡ sàn nhà. x: hơdrông. |
Bahnar |
| Xơdrơu |
xơdrơu (J)[hơdrơu(K)](dt):cái vợt. x: hơdrơu. |
Bahnar |
| Xơdruch |
xơdruch (J)[hơdruch(K)](tt):con út. x:hơdruch. |
Bahnar |
| Xơdruih |
xơdruih (J)(dt): (trong từ ghép).'' 'Long xơdruih: Cây chổi.'' |
Bahnar |
| Xơdrŭk |
xơdrŭk [hơdrŭk(K)](đt):nhảy xuống. x: hơdrŭk. |
Bahnar |
| Xơdrung |
xơdrung (J)[hơdrung(K)](dt):dòng họ. x: hơdrung. |
Bahnar |