|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Xơdrĕch 1 |
xơdrĕch 1(J)[hơdrĕch(K)](dt):dòng giống. 2- giống (lúa, hạt đậu...) x: hơdrĕch 1 |
Bahnar |
| Xơdrĕch 2 |
xơdrĕch 2(J)[hơdrĕch(K)](tt):thon dần lại. x: hơdrĕch 2 |
Bahnar |
| Xơdren |
xơdren (J)(trt): chỉ trẻ em nhe răng cười. x: hơdren. |
Bahnar |
| Xơdrên |
xơdrên (J)[hơdrên(K)](trt):nhe răng cười (người lớn). x: hơdren. |
Bahnar |
| Xơdrĕng |
xơdrĕng (J)[adrĕng, hơdrĕng(K)](đt): rang. x: hơdrĕng. |
Bahnar |
| Xơdrĕp |
xơdrĕp (KJ)(dt): đinh ba, cái nĩa, cái chĩa. x: chơdrĕp. |
Bahnar |
| Xơdring |
xơdring (J)[hơdring(K)](dt):dây xâu (cá....). x: hơdring. |
Bahnar |
| Xơdrĭng |
xơdrĭng (KJ)[hơdrĭng(K)](trt):1- cùng lúc, cùng lượt. 2- kinh cầu. x: hơdrĭng. |
Bahnar |
| Xơdrŏ |
xơdrŏ (J)[hơdrŏ(K)](dt)lúa, nếp sớm 4 tháng đã chín. x: hơdrŏ. |
Bahnar |
| Xơdro 1 |
xơdro 1(J)[hơdro(K)](dt):con ve sầu. x: hơdro1 |
Bahnar |