|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Xơjui |
xơjui (K)(trt): có chùm lông đuôi xòe ra. x: tơjui. |
Bahnar |
| Xơjŭm |
xơjŭm (K)(trt): tủm tỉm cười. |
Bahnar |
| Xŏk |
xŏk (KJ)(dt): tóc. x: xơ̆k. |
Bahnar |
| Xôk |
xôk (KJ)(dt): 1- loại chuột lớn ăn rễ le, nứa. 2- sâu răng.'' Xôk xa xơnĕnh: Bệnh sâu răng.'' |
Bahnar |
| Xok 1 |
xok 1(KJ)(đt): giã.'' Xok hơdret, pai hơna nhŭng: Giã thân chuối, nấu cháo heo. Xok hla 'blang păng trŏng Lao. wă pai xa: Giã lá mì với cà Lào, để nấu ăn.'' |
Bahnar |
| Xok 2 |
xok 2(KJ)(dt): bờ nhỏ chận bắt cá ở sông, hồ ao.'' Tơ̆t xok: Chận phên bắt cá.'' |
Bahnar |
| Xơk kơrơk |
xơk kơrơk (K)(trt): đủ thứ rau. Pai xa hla 'long xơk kơrơk: Nấu món rau thập cẩm. |
Bahnar |
| Xơkă 1 |
xơkă 1(KJ)[hơkă(K)](dt):cái gùi. x: hơkă 1 |
Bahnar |
| Xơkă 2 |
xơkă 2(KJ)[hơkă(K)](tt):nhám, sần sùi. x: hơkă 2 |
Bahnar |
| Xơkăr |
xơkăr (KJ)[hơkăr(K)](tt):cộm, nhặm. x: hơkăr. |
Bahnar |