|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Xơbâu |
xơbâu (KJ)(dt): vết thương. x: hơbâu 2 |
Bahnar |
| Xơbol |
xơbol (J)[hơbol(K)](dt): chiều dài từ khuỷu tay tới nắm tay khoảng 40 cm. x: hơbol. |
Bahnar |
| Xơbôn |
xơbôn (J)[hơbôn(K)](tt): êm, mềm mại. x: hơbôn. |
Bahnar |
| Xơbra |
xơbra (J)[chơbra(K)](trt): nằm ngủ không mùng mền, ngủ trần. x: chơbra. |
Bahnar |
| Xơbram |
xơbram (J)[chơbram(K)](trt):chỉ râu dài lưa thưa. x: chơbram. |
Bahnar |
| Xơbrŏ |
xơbrŏ (J)[tơbŏ(K)](trt):đáng lẽ, suýt nữa. x: tơbŏ. |
Bahnar |
| Xơbrôi |
xơbrôi (J)[chơbrôi(K)](trt):có râu rậm và dài. |
Bahnar |
| Xơbroi |
xơbroi (J)[chơbroi(K)](trt):có chòm râu thưa. x: chơbroi. |
Bahnar |
| Xơbrơm |
xơbrơm (J)[chơbrơm(K)](trt):râu ria xồm xoàm. x: chơbrơm. |
Bahnar |
| Xơbrŭm |
xơbrŭm (K)(trt):1- chỉ ria mép xồm xoàm. 2- chỉ đàn ông có bộ râu đang mĩm cười. x: hơbrŭm |
Bahnar |