|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Xơ'blŭng |
xơ'blŭng (KJ)(trt): chỉ ánh sáng tỏ. x: hơ'blŭng. |
Bahnar |
| Xơ'bô |
xơ'bô (J)[hơ'bô(K)](dt): đơn vị đo chiều dài bằng khoảng cách một gang, giữa ngón cái và ngón trỏ. x: hơ'bô. |
Bahnar |
| Xơ'bră |
xơ'bră (J)[chơ'bră(K)](tt):vỏn vẹn, ít ỏi. x: chơ'bră. |
Bahnar |
| Xơ'bruh xơ'brah |
xơ'bruh xơ'brah (J) |
Bahnar |
| Xơ'da |
xơ'da (J)[hơ'da(K)](dt): gang tay. x: hơ'da. |
Bahnar |
| Xơ'dah 1 |
xơ'dah 1(J)[hơ'dah(K)](đt):giựt lên. x: hơ'dah1 |
Bahnar |
| Xơ'dah 2 |
xơ'dah 2(J)[hơ'dah(K)](tt):nứt nẻ. x: hơ'dah2 |
Bahnar |
| Xơ'dong |
xơ'dong (J)(dt):bẫy giựt xiết cổ hay chân. x: hơ'dong. |
Bahnar |
| Xơ'dơ̆ng 1 |
xơ'dơ̆ng 1(KJ)(đt): 1- cậy nhờ, nương tựa. 2- ỷ thế. x: hơ'dơ̆ng 1 |
Bahnar |
| Xơ'dơ̆ng 2 |
xơ'dơ̆ng 2(KJ)(trt): 1- bình tĩnh, điềm tĩnh.2- ở yên một chổ. 3- trời không có gió. x: hơ'dơ̆ng2 |
Bahnar |