|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Wĕr wĕr |
wĕr wĕr (K)(dt): chong chóng. Wĕr wĕr dăr wơwĕr: chong chóng quay tít. |
Bahnar |
| Wet |
wet (KJ)(đt): bóp (cò).'' Wet theng hră: Lảy cò ná. Theng wet: Cò súng.'' |
Bahnar |
| Wet chau |
wet chau (K)(dt): một loại chim. |
Bahnar |
| Wi |
wi (KJ)(tht): tiếng ủa chỉ sự ngạc nhiên. ''Wi, ti e trŏ kiơ thoi âu? Ủa, tay anh sao bị thế này?'' |
Bahnar |
| Wih |
wih (KJ)(đt): về. ''Bă inh wih dơ̆ng mir: Ba tôi đi rẫy về. Wih kơ ih mă 'lơ̆ng ho! Anh về mạnh giỏi nhé! Wih tơrŏng: trở lại.'' |
Bahnar |
| Wih wăl |
wih wăl (K)(đt): đi rồi về. ''Unh tơnuh 'nao wih wăl rŏng 'ngir: Vợ chồng mới cưới đi ở bên chồng rồi lại về bên vợ. Hăp jăk pơlư pă chă wih wăl: Nó đi biệt không về.'' |
Bahnar |
| Wĭl |
wĭl (K)(tt): tròn.'' Hơbau wĭl: ốc bươu.'' |
Bahnar |
| Wil |
wil (K)(đt): không nhận ra.'' Ih pơxrôp hơbăn ao 'nao, pơm kơ inh wil: Anh mặc quần áo mới, tôi nhận không ra.'' |
Bahnar |
| Wĭn |
wĭn (KJ)(đt): uốn cong, bẻ cong. Wĭn tong hơxay wă kơ tơpăt: Uốn cần câu cho thẳng. |
Bahnar |
| Wing |
wing (KJ)(tt): nước đứng do có vật cản.'' 'Dak wing dơ̆ng rŏng kơ 'bôt: Nước đứng sau cồn cát.'' |
Bahnar |