|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Tơ'bĕnh |
tơ'bĕnh (KJ)(đt): làm cho đầy. Bĕ iĕm tơ'bĕnh 'dak tơ ge: Các anh hãy đổ nước đầy ghè. |
Bahnar |
| Tơ'bĕr |
tơ'bĕr (K)(đt): vặn, quay, quấn. x: tơ'băr 1 |
Bahnar |
| Tơ'bet |
tơ'bet (KJ)(đt): đâm nhau. Xơ̆ ki 'de tơblah tơ'bet păng tak: Xưa kia khi giao chiến, họ dùng giáo để đâm nhau. |
Bahnar |
| Tơ'bĭch |
tơ'bĭch (KJ)(đt): đặt cho nằm. Tơ'bĭch 'de haioh tơ yong: Ðặt trẻ nằm trên giường. |
Bahnar |
| Tơ'biêt |
tơ'biêt (KJ)(đt): khinh bỉ nhau bằng cách bĩu môi. |
Bahnar |
| Tơ'bit |
tơ'bit (K)(trt): đầy ngang miệng. 'Ba bĕnh tơ'bit minh hơkă: Lúa đầy miệng gùi. |
Bahnar |
| Tơ'bla |
tơ'bla (KJ)(dt): cháng cây. |
Bahnar |
| Tơ'blĕnh |
tơ'blĕnh (K)(trt): mịn màng (da). 'bŏ Bia Phu tơblĕnh, uh kơ 'dei rơka: má nàng Phu mịn màng, không tì vết. |
Bahnar |
| Tơ'blih |
tơ'blih (KJ)(đt): đổi, thay đổi. x: hơ'blih. |
Bahnar |
| Tơ'boch |
tơ'boch (KJ)(dt): ghẻ chóc. Oei xa bruh brăm, 'bônh kơ tơ'boch: Ăn ở dơ bẩn dễ sinh ra ghẻ lở. |
Bahnar |