|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Atôi |
atôi (J)[hơtôi(K)](dt): một vác. x: hơtôi. |
Bahnar |
| Atŏk |
atŏk (KJ)[hơtŏk(K)](đt): 1- đem vật từ chỗ thấp lên chỗ cao. 2- tiếp rước, tiếp đón khách vào nhà. x: hơtŏk. |
Bahnar |
| Atôk |
atôk (J)[hơtôk(K)](dt): một loại ghè. |
Bahnar |
| Atol |
atol (KJ)[hơtol(K)](đt): treo. x: hơtol. |
Bahnar |
| Atol hla |
atol hla (J)[hơtol hla(K)](đt): chỉ ngày mới đầu làm một công việc. x: hơtol hla. |
Bahnar |
| Atong |
atong (J)[hơtong(K)](dt):máng súc vật . x: hơtong. |
Bahnar |
| Atŏng |
atŏng (AT)[hơtŏng(K)](dt): 1- cuống lá, cuống trái cây. 2- núm vú. x: hơtŏng. |
Bahnar |
| Atop |
atop (KJ)[hơtop (K)](đt): gói (cơm, xôi, bằng lá). x: hơtop. |
Bahnar |
| Atŏp |
atŏp (T)[tơ̆p mă(K)](trt): cho đến khi. x: tơ̆p mă. |
Bahnar |
| Atô̆ |
atô̆ (K)[hơtô̆(K)](đt): hâm nóng. x: hơtô̆. |
Bahnar |