|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Ată |
ată (J)[pơ'nhang(K)](đt): đổ lỗi, đổ thừa. x: pơ'nhang. |
Bahnar |
| Atai |
atai (J)[hơtai(K)(trt): đang thời kỳ. x: hơtai. |
Bahnar |
| Ataih |
ataih (KJ)[hơtaih(K)](tt): xa. Ataih ateng: Xa lắc xa lơ. |
Bahnar |
| Atăl |
atăl (J)[pơtăl(K)](đt): 1- thay thế. 2- đại diện. 3- chồng lên nhau. x: pơtăl. |
Bahnar |
| Atăm |
atăm (J)[athăm(K)](trt):thêm vào. x: athăm. |
Bahnar |
| Atăng |
atăng (J)[hơtăng(K)](tt): mỏng. x: hơtăng. |
Bahnar |
| Atăr |
atăr (KJ)[hơtăr(K)](dt): dây quai gùi, ghè. x: hơtăr. |
Bahnar |
| Atâu |
atâu (J)[hơtâu(K)](dt): 1- thú vật (dùng trong từ ghép). 2- xác chết, hồn ma. x: kiăk. |
Bahnar |
| Atay |
atay (J)[hơtay(K)](tt): hung dữ. x: hơtay. |
Bahnar |
| Ate |
ate (J)[hơte(K)](đt):nấu cháo bằng bột gạo với tro, lấy từ cọng buồng chuối khô đốt cháy. |
Bahnar |