|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Arăng gơxor |
arăng gơxor (J) |
Bahnar |
| Arăng grau |
arăng grau (J)(trt): thẳng thừng. ''Pơma xa arăng grau thoi ‘de gơ̆ ‘long: Aên nói thẳng thừng không chút cảm tình.'' |
Bahnar |
| Arang reh |
arang reh (J)[rang reh(K)](dt):lỗ nhỏ chừa ở vách. x: rang reh. |
Bahnar |
| Areh |
areh (KJ)(đt): ghét. ''Inh areh kơ hăp: Tôi ghét nó. Areh kơ năn: Ghét không muốn nhìn mặt.'' |
Bahnar |
| Aren |
aren (J)[hơren(K)](dt): cây dầu lai. x: hơren. |
Bahnar |
| Arih |
arih (J)[erih(KJ)](đt): sống. x: erih. |
Bahnar |
| Aroh |
aroh (KJ)[hơroh(K)](trt): vội vã. x: hơroh2 |
Bahnar |
| Arơ̆ng |
arơ̆ng (J)[hơrơ̆ng(K)](dt): con bọ hung. x: hơrơ̆ng. |
Bahnar |
| At |
at (K)(dt): một loại chim.'' Klang at: Chim cà cưỡng.'' |
Bahnar |
| Ata |
ata [hơla (K)](đt): 1- mướn, cho mướn. 2- vừa bán vừa cho (người bán thông cảm cảnh thiếu thốn của người mua). 3- bù để cho đều nhau. x: hơla. |
Bahnar |