|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Atơ̆l |
atơ̆l (K)(dt): mức độ, trình độ. Atơ̆l mônh ('bar, pêng): cấp một (hai, ba) |
Bahnar |
| Atơ̆m |
atơ̆m [tơhiap(KJ)](đt): chúc dữ, nguyền rủa. x: tơhiap. |
Bahnar |
| Atơ̆p 2 |
atơ̆p 2(J)[hơtơ̆p(K)] (đt):1-đâm. thọc. 2 - chọt trỉa. x: hơtơ̆p. |
Bahnar |
| Atơ̆p ma |
atơ̆p mă 1(J)[tơ̆p mă(K)](trt): cho tới khi... x: tơ̆p mă. |
Bahnar |
| Atrep |
atrep [hơtrep(K)](trt): ướt sũng. x: hơtrŏi. |
Bahnar |
| Atrêp |
atrêp [hơtrêp(K)](trt): ướt sũng. x: hơtrŏi. |
Bahnar |
| Atrŏi |
atrŏi (J)[hơtrŏi(K)](trt): ướt sũng. x: hơtrŏi. |
Bahnar |
| Atruh |
atruh (K) |
Bahnar |
| Atu |
atu (J)[kiăk(K)](dt): 1- thú vật (dùng trong từ ghép). 2- xác chết, hồn ma. x: kiăk. |
Bahnar |
| Atuch |
atuch [hơtuch(K)](trt): cuối cùng. x: hơtuch. |
Bahnar |