|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Reng deng |
reng deng (K)(tưt): tiếng leng keng.'' Reng deng 'nhik hoăng trŏ tơmo: Cuốc rớt đụng đá leng keng.'' |
Bahnar |
| Reng dơdeng |
reng dơdeng (K): leng keng. x: reng deng. |
Bahnar |
| Rĕnh |
rĕnh (K)(tt): mau, nhanh. x: hmĕnh. |
Bahnar |
| Reo |
reo (KJ)(dt): gùi nhỏ. |
Bahnar |
| Rĕp |
rĕp (K)(dt): con xén tóc. Yă rĕp kăp klak: Con xén tóc cắn bụng (ý nói đói cào ruột). |
Bahnar |
| Rĕp rĕp |
rĕp rĕp (K)(trt): răm rắp. 'De pơ'nha kiơ, hăp duh bơ̆ jang rĕp rĕp: Họ bảo gì, nó cũng làm răm rắp. |
Bahnar |
| Rerĕk |
rerĕk (K)(trt): đen thui. Kŏ găm rerĕk: Chó đen thui. |
Bahnar |
| Rero |
rero (K)(đt): do dự. ''ih nĕ kơ rero, tơ̆ng wă, dah khan wă; kuă dah khan kuă: Anh đừng do dự; nếu muốn thì nói muốn; còn không thì thôi.'' |
Bahnar |
| Ret |
ret (K)(đt): 1- cứa rãnh trước khi cắt. 2- chặt khúc. x: gret. |
Bahnar |
| Reu |
reu (K)(tt): không cân đối. Akâu hăp tih chŏng jơ̆ng hăp reu: Thân hình nó to lớn, nhưng chân lại nhỏ. |
Bahnar |