|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Rĕ |
rĕ (K)(dt): 1- loại đơm lớn. 2- lá muồng hòe. |
Bahnar |
| Re 1 |
re 1[hơring(K)](đt): đãi (vàng, gạo). x: hơring. |
Bahnar |
| Re 2 |
re 2(KJ)(trt): vang, lớn tiếng. Bơngai dim, pơma uh kơ re: Người hiền lành, nói không có giọng vang. Re kơnhang: Vang lên. Re re kơne păng tông: Tai vách mạch rừng. |
Bahnar |
| Re 3 |
re 3(K)(dt): một loại cây rừng. |
Bahnar |
| Rĕch |
rĕch (KJ)(dt): chim sẻ. Wei rĕch: Giữ chim khỏi ăn lúa. |
Bahnar |
| Reh 1 |
reh reh 1(KJ)(đt): xông, đục khoét, ăn mòn.'' Moa reh 'long: Mối xông cây.'' |
Bahnar |
| Reh 2 |
reh reh 2(KJ)(đt): đánh (đàn). Reh brŏ dung: Gảy đàn bầu một dây. |
Bahnar |
| Reh 3 |
reh reh 3(K)(dt): nhánh nhỏ.'' Chơ̆ng reh pơm 'long unh: Chặt nhánh nhỏ làm củi.'' |
Bahnar |
| Reh reh |
reh reh (K)(trt): run rẩy. Reh reh kon iŭ mĕ 'mang: Con run rẩy sợ mẹ đánh. x: rơreh. |
Bahnar |
| Reh reu |
reh reu (K)(dt): nhánh nhỏ. x: reh 3 |
Bahnar |