|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Hiap |
hiap (KG)[hngiap(K)](dt): cánh đuôi tên để giữ thăng bằng. |
Bahnar |
| Hiar |
hiar (K)[pơhiar (K)](đt):1- trải ra, căng ra. 2- xòe cánh. x: pơhiar. |
Bahnar |
| Hiau |
hiau[xiu(K)](dt): cá siêu. x: xiu. |
Bahnar |
| Hiâu 1 |
hiâu 1(K)(trt): tưởng rằng, có lẻ, có khi. |
Bahnar |
| Hiâu 2 |
hiâu 2(K)(trt): lớp mỡ nổi trên bề mặt.'' 'Dak 'de rơyă kơting rơmă hiâu: Nước hầm xương mỡ lai láng trên mặt.'' |
Bahnar |
| Hiel |
hiel (K)(trt): tòng teng.'' Hiel 'dok hao 'long xa plei: Khỉ đeo tòng teng ăn trái cây.'' |
Bahnar |
| Hiêl hial |
hiêl hial (K)(tưh): chỉ nhiều vật lớn trên cành cây. '''Dŏk hiêl hial tơ xơdrai 'long: Khỉ ngồi chi chít trên cành cây.'' |
Bahnar |
| Hiĕm |
hiĕm (K)[xĕm(K)](đt): nuôi, cho ăn.'' Hiĕm nhŭng: Cho heo ăn.'' |
Bahnar |
| Hiĕn 1 |
hiĕn 1(K)[hnhĕn (K)](đt): ho. Hăp hiĕn plăt măng: Nó ho suốt đêm. Jĭ'' pơlŏ hiĕn: Cảm ho. Hiĕn hrek hrok: Ho lao.'' |
Bahnar |
| Hiĕn 2 |
hiĕn 2(K)(đt): xích lại, xê ra. Oei hiĕn âu: Ngồi xích lại gần đây. Dơ̆ng hiĕn to: Ðứng xê ra. |
Bahnar |