|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Hil |
hil (KJ)[mĭl(KJ)](tt): giận. x: mĭl. |
Bahnar |
| Hil hol |
hil hol (trt): nắng chang chang. x: hơhel. |
Bahnar |
| Hin |
hin (K)(tt): nghèo.'' Hin dơnuh pă truh iung: Nghèo không ngóc đầu lên nổi. Hin hŏk: Nghèo túng.'' |
Bahnar |
| Hing 1 |
hing 1(K)[rơhing(K)](đt): thèm muốn. x: rơhing. |
Bahnar |
| Hing 2 |
hing 2(K)(dt): (dùng trong từ ghép).'' Kơpô hing: Con hà mã.'' |
Bahnar |
| Hing hong |
hing hong ['brơ̆k(K)](đt): xúc động. x: 'brơ̆k. |
Bahnar |
| Hing hông |
hing hông [hang hông(KJ)](trt):trần truồng. x: hang hông. |
Bahnar |
| Hiô |
hiô (J)[khu mă(K)](trt): biết đâu chừng, có khi... x: khu mă. |
Bahnar |
| Hiơ |
hiơ (K)(dt): dụng cụ kéo sợi. |
Bahnar |
| Hiơ hiâu |
hiơ hiâu (K)(trt): lớp mỡ nổi trên bề mặt. x: hiâu 2 |
Bahnar |