|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Hawing |
hawing [wing(K)](tt): chỗ nước đứng do có vật cản. x: wing. |
Bahnar |
| Haxơ̆ng |
haxơ̆ng [xơ̆ng(K)](đt): chim lượn vòng trên bầu trời. x: xơ̆ng 2 |
Bahnar |
| Hay |
hay (KJ)(dt): nước miếng. ''Nĕ kơxoh 'dak hay lơ̆m lăm pơxrăm: Ðừng nhổ nước miếng trong lớp.'' |
Bahnar |
| Hayang |
hayang [hơliang(K)](đt): nhảy qua. x: hơliang. |
Bahnar |
| Hayâu |
hayâu [hơyau(K)](dt): loại cây rừng, trái nho nhỏ có vị chua, dùng chữa bệnh ói mữa hay đau bụng. x: hơyau. |
Bahnar |
| Hayơnh |
hayơnh [hrah(K)](tt): đói lả. x: hrah. |
Bahnar |
| He |
he (K)(tht): này, nè.'' He! inh ăn kơ e minh blah ao: Nè! tao cho mày một cái áo. '' |
Bahnar |
| He he |
he he (dt): một loại chim. |
Bahnar |
| He hel |
he hel [hơhel(K)](trt):nắng oi bức. x: hơhel. |
Bahnar |
| He heo |
he heo [hơheo(K)](trt): lạnh ngắt. x: hơheo. |
Bahnar |