|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Hată ling |
hată ling [tă ling(K)](trt): toàn là. x: tă ling. |
Bahnar |
| Hatăl |
hatăl (trt): chồng chất lên nhau. x: pơtăl. |
Bahnar |
| Hatang |
hatang[prit tang(K)](dt): (dùng trong từ ghép). Prit hatang: Chuối chua. x: tang 4 |
Bahnar |
| Hatieng |
hatieng (K)[rơkiĕng(KG)](dt):cây lùng. x: rơkiĕng. |
Bahnar |
| Hatơl |
hatơl [kơtưl, kơ'nĕl(K)](dt): cây rừng có quả ăn rất chua. x: kơ'nĕl2 |
Bahnar |
| Hatŏn |
hatŏn [hơtŏn, kơ'dum(KJ)](dt):cái nia. |
Bahnar |
| Hatơt |
hatơt [hơtŭt(K)]: 1- đánh bằng đầu. 2- đụng đầu. x: hơtŭt. |
Bahnar |
| Hatơ̆m |
hatơ̆m (G)[tơhiap(KJ)(đt):nguyền rủa, chúc dữ. x: tơhiap. |
Bahnar |
| Hatra hatral |
hatra hatral (hơtral hơtral(K)](trt):1- chỉ vật rơi. 2- chỉ nhiều bé quần áo rách rưới. x: hơtral hơtral. |
Bahnar |
| Hatưl |
hatưl [kơ'nĕl(K)](dt): cây rừng có quả chua. x: kơ'nĕl |
Bahnar |