|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Hau 1 |
hau 1(K)(tht): chỉ sự chán chường hay tiếc rẽ.'' Hau jat! kơtao inh lang dĭ mir: Chán quá! mía tôi năm nay ngã hết.'' |
Bahnar |
| Hâu 1 |
hâu 1(K)[ho(K)](trơt): nhé.'' Năr âu e bô̆k tơ mir hâu! Hôm nay mày đi rẫy nhé.'' |
Bahnar |
| Hau 2 |
hau 2(K)[hâu(K)](dt): thóc. Phe 'bĕnh kơ hau: Gạo nhiều thóc. |
Bahnar |
| Hâu 2 |
hâu 2(K)(dt): thóc. x: hau 2 |
Bahnar |
| Hawa 1 |
hawa 1[wan(K)](trt): dạo này, lúc này. x: wan. |
Bahnar |
| Hawan 2 |
hawan 2[hơwan(K)](dt): lóng (tre, le, mía..). lóng tay chân. x: hơwan. |
Bahnar |
| Hawat 1 |
hawat 1(B)[kơxu(K)](đt): đắp chăn, mền. x: kơxu. |
Bahnar |
| Hawat 2 |
hawat 2(dt): chim cút. x: kơkŭt 2 |
Bahnar |
| Hawen |
hawen [hơwĕng(K)](tt): hay nổi nóng, hay tức giận.x: hơwĕng. |
Bahnar |
| Hawin |
hawin (K)(dt): chiêng của người Lào.'' Tơpai tôh hawin kơ ‘bok Rơh păng: Thỏ đánh chiêng Lào cho ông Rơh nghe.'' |
Bahnar |