|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Haluơk |
haluơk (G)[hơwơk(ABTK)](dt):nút dây, thòng lọng. x: hơwơk. |
Bahnar |
| Hamah 1 |
hamah 1(J)(dt): xoài rừng, xoài quéo. |
Bahnar |
| Hamah 2 |
hamah 2(K)(dt): hoa mít không đậu trái. x: kơbuah. |
Bahnar |
| Hamal |
hamal [rơmal(K)](dt): một loại cây rừng, mềm, có lõi trắng thường dùng làm sõng. x: rơmal. |
Bahnar |
| Hameng |
hameng [xơnêp(KJ)](tt): bình an. x: xơnêp. |
Bahnar |
| Hamlen |
hamlen [kơ'miep(K)](trt): dẹp lép. x: kơ'miep. |
Bahnar |
| Hamo |
hamo [kơnăng](dt): một loại ghè. |
Bahnar |
| Hamông |
hamông (J)[hơnŏ(K)(dt): bệnh mày đay, do mắc hơi. x: hơnŏ. |
Bahnar |
| Hamui |
hamui [hơ'mưi hơ'mai(K)](trt):đau đầu choáng váng say rượu hoặc đau ốm). x: hơ'mưi hơ'mai. |
Bahnar |
| Han |
han (KJ)(tt): 1- sắc bén.'' Xăng han: Dao bén. ''2- siêng năng. ''Bơngai han kơ jang: Người siêng năng. Pơma han: Nói gay gắt.'' |
Bahnar |