|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Pơblĕp |
pơblĕp (KJ)(tt): huyên thuyên. 'Bơ̆r Pôm pơma pơblĕp bĭ pơdơh: Pôm huyên thuyên không hết chuyện. |
Bahnar |
| Pơblĭu |
pơblĭu (dt): một loại cây rừng. |
Bahnar |
| Pơblơ̆t |
pơblơ̆t (K)(tt): láng bóng. x: 'byơ̆t |
Bahnar |
| Pơbŏk |
pơbŏk (K)(đt): đánh máy chữ. |
Bahnar |
| Pơbot |
pơbot (KJ)(tt): gọn gàng. x: bot. |
Bahnar |
| Pơbrai |
pơbrai (K)(trt): nói trôi chảy. Hăp pơma Phalăng pơbrai bĭ chă kơtơih: Nó nói tiếng Pháp trôi chảy khống vấp. |
Bahnar |
| Pơbral |
pơbral (KJ)(đt): làm cho người khác hối cải. x: tơbral. |
Bahnar |
| Pơbrăm |
pơbrăm (K)[bơbrăm(KJ)](trt):tạm được. x: brăm brăi. |
Bahnar |
| Pơbreh |
pơbreh (K)(trt): vết thương đóng vảy sắp lành. |
Bahnar |
| Pơbret |
pơbret (K)(trt): lạnh buốt. x: bơbret. |
Bahnar |