|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Lilăn |
lilăn [lơlan(K)](đt): lan tràn, truyền đi. x: lơlan. |
Bahnar |
| Lilia |
lilia [lơlia(K)](trt): bằng phẳng, mênh mông, bát ngát. x: lơlia. |
Bahnar |
| Liliơ |
liliơ (KJ)(trtnv): thế nào. Pơm liliơ? Làm thế nào? Pă pơm liliơ: Chẳng biết làm sao. |
Bahnar |
| Lĭm |
lĭm (KJ)(đt): lợp.'' Lĭm gia: Lợp tranh. Lĭm găch: Lợp ngói.'' |
Bahnar |
| Lin |
lin (K)(dt): lợi răng. |
Bahnar |
| Ling |
ling (K)(trt): luôn, thường. ''Hăp truh tơ âu rĭm pơgê: Mỗi buổi sáng nó thường đến đây.'' |
Bahnar |
| Lĭng |
lĭng (KJ)(đat): mình. tiếng người vợ gọi người chồng “mình”.'' Lĭng bô̆k tơyơ mơih? Mình ơi đi đâu đó? (chồng gọi vợ Bia: Nàng).'' |
Bahnar |
| Ling lang |
ling lang (K)(trt): mãi mãi, vĩnh củu.'' Oei 'lơ̆ng akâu ling lang: Khỏe mạnh mãi.'' |
Bahnar |
| Ling lông |
ling lông (K)(trt): nõn nà, trắng đẹp. |
Bahnar |
| Lĭnh |
lĭnh (K)(dt): lính, bộ đội. Linh kơdâu: Lính đào ngũ. Lĕch dơ̆ng lĭ''nh: Giải ngũ. Bă inh pơm linh: Cha tôi làm lính. Linh kôh 'dum. Lính khố đỏ (bộ binh). Linh kôh nhơk: Lính khố xanh (cảnh vệ).'' |
Bahnar |