|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Jơ-ưh |
jơ-ưh (K)(tt): vô dụng.'' Bơngai jơ-ưh pôm et xoai ling lang: Người say sưa vô dụng.'' |
Bahnar |
| Joaih |
joaih (KJ)(tt): 1- khôn ngoan, tài đức. '' Bơngai 'don joaih: Người khôn ngoan. ''2- lành nghề.'' Bơngai joaih kơ bơ̆ thơ ot 'long: Thợ mộc lành nghề.'' |
Bahnar |
| Jơba 1 |
jơba 1(D)[jơ̆ba(KJ)](dt): một loại ghè. |
Bahnar |
| Jơba 2 |
jơba 2(dt): con vẹt mái. |
Bahnar |
| Jơblan |
jơblan (tt): đẹp trai. |
Bahnar |
| Jơbram |
jơbram [chơbram(K)](trt): chỉ râu thưa và dài. x: chơbram. |
Bahnar |
| Jơbrôi |
jơbrôi (J)[chơbrôi(K)](trt):có râu rậm và dài. x: chơbrôi. |
Bahnar |
| Jơbrơm |
jơbrơm (J)[chơbrơm(K)]: râu ria xồm xoàm. x: chơbrơm. |
Bahnar |
| Jơbrŏng |
jơbrŏng [jơ̆brong(K)](dt):một loại ghè. |
Bahnar |
| Jơbrông |
jơbrông (K)[jơ̆brông](dt)một loại ghè. |
Bahnar |