|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Jơgơu |
jơgơu (J)[chơgơu(K)](dt):con gấu. x: chơgơu. |
Bahnar |
| Jơgron |
jơgron [tơgron(K)](trt):nhô lên. x: tơgron. |
Bahnar |
| Jơgrŏn |
jơgrŏn (J)[tơgrŏn(K)](trt):trói tay sau lưng, trói giật cánh khuỷu. x: tơgrŏn. |
Bahnar |
| Jơgrôn |
jơgrôn (KJ)[tơgrôn(K)](trt):nhô lên, u lên, phình lên. x: tơgrôn. |
Bahnar |
| Jơgrơ̆ |
jơgrơ̆ [chơgrơ(K)](trt):chỉ nằm ngữa (người lớn). x: chơgrê. |
Bahnar |
| Joh |
joh (K)(đt): cắn, mổ.'' 'Bih joh kŏ: Rắn cắn chó. Iĕr joh pơlah: Gà mổ tấm.'' |
Bahnar |
| Jơh |
jơh (K)[tơ̆ng(K)](lt): nếu.'' Jơh ih bô̆k, inh duh bô̆k: Nếu anh đi, tôi cũng đi.'' |
Bahnar |
| Jơhah |
jơhah (KJ)[chơhah(K)](trt):chỉ há to miệng (trẻ em, vật nhỏ). x: chơhah. |
Bahnar |
| Jơhai |
jơhai [hơbuh(K)](dt): thác nước. x: tơkơy. |
Bahnar |
| Jơhĕ |
jơhĕ (K)(trt): chúm chím, tủm tỉm (cười). x: rơhĕ. |
Bahnar |