|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Gơ'mơ̆m |
gơ'mơ̆m ['mơ̆m(K)](đt):ngậm. x: 'mơ̆m. |
Bahnar |
| Gơ'mrăm |
gơ'mrăm [kơ'mrăm (K)](đt):tằng hắng. x: kơ'mrăm. |
Bahnar |
| Gơ'ngŭnh |
gơ'ngŭnh (K)(trt): cúi gầm mặt (vì mắc cở...) x: kơ'ngŏnh |
Bahnar |
| Gơ'nhĕk |
gơ'nhĕk [hơ'nhĕk(K)](đt): 1- uốn éo. 2- đánh, ném, chặt.. rồi giựt ngược tay lại. x: hơ'nhĕk. |
Bahnar |
| Gơ'nhơn |
gơ'nhơn [kơ'nhơn(K)](đt):nhón gót. x: kơ'nhơn. |
Bahnar |
| Goăi |
goăi (KJ)[guăi(KJ)](đt): khèo, móc lấy.'' Goăi plei huăk păng gơleh: Khèo trái xoài bằng móc. '' |
Bahnar |
| Gơblech |
gơblech gơblech (trt): óng ánh. ''Tăng kong gơblech kơ ang 'năr chră: Aùnh mặt trời chiếu vào tẩu đồng óng ánh.'' |
Bahnar |
| Gơbŏng |
gơbŏng (K)[kơ'bŏng(K)](dt):cây sậy. |
Bahnar |
| Gơbông |
gơbông ['bông(K)](dt):giỏ mồm (bò, trâu). x: 'bông. |
Bahnar |
| Gơbư |
gơbư [kreng(K)](dt):một loại cá phá lớn. |
Bahnar |