|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Bơdrong |
bơdrong (GJ)(dt): một loại cú mèo. ''Klang bơdrong: Một loại cú mèo.'' |
Bahnar |
| Bơdrŏng |
bơdrŏng (KJ)[pơdrŏng(K)](tt): giàu. x: pơdrŏng. |
Bahnar |
| Bơdrông bơdrang |
bơdrông bơdrang (KJ)(trt)1- chỉ rất nhiều côn trùng, chim chóc bay tứ tán. 2- nhiều vật bay phất phới. x: pơdrông pơdrang. |
Bahnar |
| Bơdruh |
bơdruh (KJ)[pơdruh(K)](dt)vi khuẩn gây bệnh.'' Bơdruh chŭ: Bệnh đậu mùa.'' |
Bahnar |
| Bơdrưh |
bơdrưh[pơdrơh(K)](dt):điềm báo (thấy hay nghe trước cái chết của ai đó). x: pơdrơh. |
Bahnar |
| Bơdrung |
bơdrung (KJ)[pơdrung(K)(tt):chỉ ống nứa, lọ ô... đã sử dụng rồi.'' 'Ding 'bơdrung 'dêl ‘de prung xem kŏ: ống đã dùng để nấu thịt chó.'' |
Bahnar |
| Bơdŭk |
bơdŭk (J)[pơdŭk(K)](dt): bụng.Jĭ 'bơdŭk: Ðau bụng (người Rơngao). Jĭ klak: Ðau bụng (người Kontum). Jĭ bung: Ðau dạ dày. |
Bahnar |
| Bơga |
bơga (KJ)[pơga, kơdrum(KJ) ](dt)vườn nhỏ có rào xung quanh. x: pơga. |
Bahnar |
| Bơgah |
bơgah(K)[pơkah](trt): riêng rẽ.x: pơkah. |
Bahnar |
| Bơgang |
bơgang [pơgang(KJ)](dt): thuốc. x: pơgang. |
Bahnar |