|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Bơgrông |
bơgrông (J)[pơgrông(K)](trt):chỉ nhiều tiếng khóc la inh ỏi. x: pơgrông. |
Bahnar |
| Bơgrưê |
bơgrưê (K)[pơgưê(K)](đt):1- làm khách. 2- làm bộ. 3- nghèo mà muốn làm sang. x: pơgưê. |
Bahnar |
| Bơgruơk |
bơgruơk [gruơk gruơk(K)](tưt):tiếng sôi bụng "ột ột". x: gruơk gruơk. |
Bahnar |
| Bơguah |
bơguah (J)[pơ'nguah(K)](đt):1- trang điểm. 2- dọn vệ sinh. x: pơ'nguah. |
Bahnar |
| Bơgui |
bơgui[pơgui(KJ)](dt): tên cúng cơm. x: pơgui. |
Bahnar |
| Bơh |
bơh(K)[bơ(K)](trt): còn, riêng, phần. x: bơ 3 |
Bahnar |
| Boh boh |
boh boh (K) [bôh bôh(K)](tưt):tiếng bò rống "bò bò" |
Bahnar |
| Boh khan |
boh khan (K)(dt): một loại cò. |
Bahnar |
| Bơha |
bơha[pơha(K)](trt): huống chi, huống hồ. x: pơha2 |
Bahnar |
| Bơhach |
bơhach [pơhach(GTKJ)](đt):nói thầm. x: pơhach1 |
Bahnar |