|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Bơgơ̆k |
bơgơ̆k [hơyĕh(K)](tt): tự ái. x: hơyeh2 |
Bahnar |
| Bơgơ̆m 1 |
bơgơ̆m 1(J)[pơgơ̆m(K)](đt): đàn áp, áp bức, bóc lột. x: pơgơ̆m1 |
Bahnar |
| Bơgơ̆m 2 |
bơgơ̆m 2(J)[pơgơ̆m(K)](dt):1- chim gầm ghì. 2- cây trâm bưu. x: pơgơ̆m2 |
Bahnar |
| Bơgơ̆r |
bơgơ̆r(J)[pơgơ̆r(KJ)](đt): cai trị, lãnh đạo, chỉ huy. x: pơgơ̆r. |
Bahnar |
| Bơgră |
bơgră(J)[pơgră(K)](trt): rất, hết sức. x: pơgră. |
Bahnar |
| Bơgre |
bơgre(J)[pơgre(K)](đt): cãi cọ, cãi vã. x: pơgre. |
Bahnar |
| Bơgrĭ |
bơgrĭ(KJ)[pơgrĭ(K)](tt): dơ bẩn. x: pơgrĭ. |
Bahnar |
| Bơgring |
bơgring (J)[pơgring(K)](đt): 1- dìu đi. 2- làm hàng rào danh dự. x: pơgring. |
Bahnar |
| Bơgring bơgrang |
bơgring bơgrang (J)(tưt): tiếng "leng keng" của lục lạc. x: pơgring pơgrang. |
Bahnar |
| Bơgrong |
bơgrong [pơgrong(K)](đt): 1- gây mất ngủ. 2- liên tục. x: pơgrong. |
Bahnar |