|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Kơ'nĕl 2 |
kơ'nĕl 2(K)(dt): loại cây rừng có trái chua ăn được. |
Bahnar |
| Kơ'nĕn |
kơ'nĕn (K)(trt): ôm chặt. ''kon 'dŏk kuăr mĕ hăp kơ'nĕn: Khỉ con ôm chặt lấy mẹ.'' |
Bahnar |
| Kơ'neng |
kơ'neng (K)(đt): tiết kiệm, dành dụm.'' Kơ'neng jên wă kơ chonh xe jrot: Dành dụm tiền để mua xe đạp. Xa kơ'neng: Aên dè xẻn.'' |
Bahnar |
| Kơ'ngă |
kơ'ngă (K)[kơ'ngơ̆(K)](trt):rướn cổ lên nhìn. |
Bahnar |
| Kơ'ngang |
kơ'ngang (K)(trt): ưỡn ngực. Hăp bô̆k kơ'ngang thoi 'bih jŏng: Nó đi ưỡn ngực như rắn bò ngóc đầu. |
Bahnar |
| Kơ'ngeng |
kơ'ngeng (K)(tt): có tật đầu nghiêng một bên (trẻ em). x: kơ'ngêng. |
Bahnar |
| Kơ'ngêng |
kơ'ngêng (K)(tt): có tật đầu nghiêng một bên (người lớn).'' Kơ̆l hăp kơ'ngêng, yor kơ bơlŏ deh: Do bị sốt nặng, nên đầu nó bị nghiêng một bên.'' |
Bahnar |
| Kơ'ngiah |
kơ'ngiah (KJ)[tơ'ngiah(K)](dt):móng tay, chân ở người, móng vuốt ở động vật. x: tơ'ngiah. |
Bahnar |
| Kơ'ngĭl |
kơ'ngĭl (K)[tơngĭl(K)](tt): lì lợm. x: tơngĭl. |
Bahnar |
| Kơ'nglơ̆p |
kơ'nglơ̆p (K)[tơ'nglơ̆p(K)](dt):nắp hòm, nắp rương. x: tơ'nglơ̆p. |
Bahnar |