|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Kŏ găn |
kŏ găn (K)(dt): con cuốn chiếu. |
Bahnar |
| Kŏ ha |
kŏ ha (K)(dt): bù nhìn có hình chó há miệng, để đuổi chim |
Bahnar |
| Kŏ kiĕk |
kŏ kiĕk (K)(dt): con tò vò. Kŏ kiĕk pơm tơpu ah jih kơnong 'măng: Tò vò làm tổ ở góc cửa sổ. |
Bahnar |
| Kô kơ |
kô kơ (K)(trt): nếu mà.'' Kô kơ tơ’ngla uh kơ lăp, kuă kiơ ră adroi? Nếu anh không ưa, sao không nói trước? Kô kơ alah, nĕ kơ xŏng: Nếu làm biếng, thì đừng ăn.'' |
Bahnar |
| Kŏ kôr |
kŏ kôr (K)(dt): x: kŏ găn. |
Bahnar |
| Kŏ xo |
kŏ xo (K)(dt): chó sói. |
Bahnar |
| Kơ'bang |
kơ'bang (K)(dt):1- điã lớn bằng gỗ có chân. 2- cái bàn. |
Bahnar |
| Kơ'bao |
kơ'bao (K)(dt): cái bao. |
Bahnar |
| Kơ'băp |
kơ'băp (K)(tt): móm (cằm). 'Bok kră pă dei xơnĕnh, kang kơ'băp: Cụ già móm không còn răng. |
Bahnar |
| Kơ'bâu |
kơ'bâu (KJ)(dt): một loại kê, có mùi thơm như nếp. |
Bahnar |