|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Huich 2 |
huich 2[pơdăr gŏ (K)](dt): nước xoáy. x: pơdăr gŏ |
Bahnar |
| Huih |
huih(K)(tht): tiếng đuổi hay thúc bò. ''Huih! bô̆k mă hmĕnh! Hụi! đi mau đi!'' |
Bahnar |
| Huin |
huin [wing(K)](tt): nước đứng do có vật cản. x: wing. |
Bahnar |
| Huit |
huit (K)(tt): cảm thấy chóng mặt. 'Nao iung dơ̆ng bơlŏ, mơn huit kơ̆l: Mới đau dậy cảm thấy chóng mặt. ''Huit huat: tiếng láy đồng nghĩa'' |
Bahnar |
| Huk hik |
huk hik (K)(tt): thở hổn hển..'' Kơdâu tŏk krang, dui jơhngơ̆m huk hik: Chạy lên đỉnh dốc thở hổn hển'' |
Bahnar |
| Hum |
hum [hơ-um(KJ)](đt): sàng sảy. x: hơ-um |
Bahnar |
| Hŭm |
hŭm (KJ)(đt): tắm. '' Inh bô̆k hŭm 'dak krong: Tôi đi tắm sông.'' |
Bahnar |
| Hŭng |
hŭng (K)(trt)sứt mẻ, một mảnh. x: hueh. |
Bahnar |
| Hung hong |
hung hong (A)(tt): màu hồng. |
Bahnar |
| Hung hŭi |
hung hŭi [kơhôch(K)](đt):huýt sáo. x: kơhôch1 |
Bahnar |