|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Tơ'nglăp |
tơ'nglăp (KJ)(dt): nắp quan tài, nắp rương. ''Tơ'nglăp bong: Nắp hòm.'' |
Bahnar |
| Tơ'nglêl |
tơ'nglêl (KJ)(tưh): chỉ người lớn ngồi chễm chệ trên chỗ cao. x: tơ'nglel 2 |
Bahnar |
| Tơ'nglel 1 |
tơ'nglel 1(K): đầu trần. |
Bahnar |
| Tơ'nglel 2 |
tơ'nglel 2(K)(tưh): chỉ em bé ngồi chễm chệ trên chỗ cao. ''Tơ'nglel 'bok ioh hao rơmo: Thằng nhỏ ngồi chễm chệ trên lưng bò.'' |
Bahnar |
| Tơ'nglơ̆p |
tơ'nglơ̆p (KJ)(dt): nắp quan tài, nắp rương. x: tơ'nglăp. |
Bahnar |
| Tơ'ngoh |
tơ'ngoh (KJ)(đt): cái sọ, cái đầu lâu.'' Tơ'ngoh 'dŏk: Sọ khỉ. Tơ'ngoh e! Ðầu cha mày!'' |
Bahnar |
| Tơ'ngŏi tơ'ngĕch |
tơ'ngŏi tơ'ngĕch (K)(tưh): chỉ bọn trẻ nhỏ ở xa.'' Tơ'ngŏi tơ'ngĕch 'de haioh wei kơpô: Xa xa bọn trẻ đang chăn trâu.'' |
Bahnar |
| Tơ'ngŏk |
tơ'ngŏk (K)(tuh), x: tơ'ngŏl. |
Bahnar |
| Tơ'ngôl |
tơ'ngôl (KJ)(tưh): chỉ người lớn ngồi chờ một mình. ''Tơ'ngôl bă hăp gô ah tơnŏk plŭng: Ba nó chờ một mình ở bến sõng.'' |
Bahnar |
| Tơ'ngŏl |
tơ'ngŏl (KJ)(tuh): chỉ một em bé đứng hay ngồi một mình. ''Pup oei gô bă hăp tơ'ngŏl ah tơnŏk plŭng: Pup ngồi chờ bố một mình ở bến sõng.'' |
Bahnar |