|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Bơ'blôm |
bơ'blôm [pơ'blôm, pơluơ̆(K)](đt)tâng bốc, nịnh hót. ''Pim pơxrăm kơtul, chŏng 'de bơ'blôm hăp rơgei: Pim học dốt, nhưng người ta tâng bốc nó học giỏi.'' |
Bahnar |
| Bơ'blơy |
bơ'blơy [pơ'blei (G)hơ'blơy (K)](đt): nói đùa, nói chơi. x: hơ'blơy. |
Bahnar |
| Bơ'blơ̆ng |
bơ'blơ̆ng [hơ'blơ̆ng](GTKJ)](trt):nhỏ nhẹ, dịu dàng (lời nói)ï. x: hơ'blơ̆ng. |
Bahnar |
| Bơ'but |
bơ'but (K)(đt): học đòi, bắt chước thiếu suy nghĩ. x: 'but 'but. |
Bahnar |
| Bơ'dăp |
bơ'dăp[pơ'dăp(KJ)](đt): thảo luận, bàn thảo. x: pơ'dăp. |
Bahnar |
| Bơ'joi |
bơ'joi [pơ'joi(KJ)](đt): 1- nối tiếp. 2- để giống. 3- truyền lại. x: pơ'joi. |
Bahnar |
| Bơ'lăng kơ |
bơ'lăng kơ (J)[pơ'lăng kơ(K)]( ríu rít. x: pơlăm.trt)đúng lúc. x: pơ'lăng kơ. |
Bahnar |
| Bơ'nah |
bơ'nah (K)[mơ'nah(KJ)](trt):người thì... kẻ thì, con này thì...con kia thì...cái này thì... cái kia thì... x: mơ'nah. |
Bahnar |
| Bơ'ngiĕng |
bơ'ngiĕng (KJ)(tt): ganh tị. x: pơ'ngiĕng. |
Bahnar |
| Bơ-ar |
bơ-ar (AG)(dt): cây bần, cây đước (loại cây để làm giấy, có thể người Bana lấy ngón tay bấm lên lá này tạo lên những dấu hiệu đặc biệt, từ đó có chữ h''labar: giấy).'' |
Bahnar |