|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Gơweu |
gơweu (K)[kơweu(K)](tt):vểnh môi. x: kơweu. |
Bahnar |
| Gơwơih |
gơwơih (J)[kơwơih(K)](đt):vẫy tay, ngoắt tay. x: kơwơih. |
Bahnar |
| Gơxa |
gơxa (KJ): loại cây thân mềm làm trống, hoặc sõng... |
Bahnar |
| Gơxă |
gơxă [xat(KJ)](dt): 1- rửa. 2- chà xát. x: xat. |
Bahnar |
| Gơxăi |
gơxăi [kơxăi(K)](đt): tát nước. x: kơxăi. |
Bahnar |
| Gơxang |
gơxang (ABTJ)[brêng(K)](tt):nước phèn, rỉ sét. x: brêng. |
Bahnar |
| Gơxar |
gơxar [tơxăr(KJ)](tt): ảo giác. x: tơxăr. |
Bahnar |
| Gơxĕ |
gơxĕ (B)[pơda(KJ) adrih(K)](tt):1- màu xanh lá cây. 2- sống, tươi. x: hơdrih 2 |
Bahnar |
| Gơxeh |
gơxeh (J)[kơxeh(K)](đt): hắt hơi. x: kơxeh. |
Bahnar |
| Gơxen |
gơxen (J)[kơxêng(K)](tt): cổi (chỉ nói về giống tre, le trổ bông trước khi chết). x: kơxêng. |
Bahnar |