|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Axi |
axi [hơxi(K)](đt): hót. x: hơxi. |
Bahnar |
| Axĭn |
axĭn [hơxĭn(K)](đt): nấu ăn. x: hơxĭn. |
Bahnar |
| Axom |
axom [xom(K)](trt): chết lúc mang thai. x: xom2 |
Bahnar |
| Axŏm |
axŏm (J)[tơjuăt(K)](đt):quen nhau. x: tơjuăt. |
Bahnar |
| Axong |
axong (KJ)(đt): chia. ''Axong 'bar: Chia hai. Axong atŏ atŏ: Chia đều nhau. Axong tơmam pơxưê: Chia gia tài. Axong kăn hăp pêng khul: Chia họ thành ba nhóm.'' |
Bahnar |
| Axơ̆ng 1 |
axơ̆ng 1[xơ̆ng(K)](đt): bay lượn (chim). x: xơ̆ng2 |
Bahnar |
| Axơ̆ng 2 |
axơ̆ng 2(J)(dt): điệu múa. |
Bahnar |
| Axram |
axram (ABT)[hmĕnh(KJ)](tt):mau, nhanh. x: hmĕnh. |
Bahnar |
| Axŭ |
axŭ axŭ (J)[xŭ(K)](đt): bắt chước. x: xŭ. |
Bahnar |
| Axuang |
axuang (J)[hơxuang(K)](đt): múa. x: hơxuang. |
Bahnar |